car racing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao đua ô tô: "car racing" chỉ môn thể thao trong đó các tay đua điều khiển ô tô để cạnh tranh tốc độ trên đường đua.
Ví dụ sử dụng
- (Đua ô tô là một môn thể thao phổ biến và thú vị trên toàn thế giới.)
- (Anh ấy là người hâm mộ đua ô tô từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to watch car racing": xem đua ô tô.
- Many people gather to watch car racing on weekends. (Nhiều người tụ tập để xem đua ô tô vào cuối tuần.)
"to participate in car racing": tham gia đua ô tô.
- Professional drivers participate in car racing events globally. (Các tay đua chuyên nghiệp tham gia các sự kiện đua ô tô trên toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Racing car (n): xe đua.
- A racing car is designed for speed and performance. (Xe đua được thiết kế cho tốc độ và hiệu suất.)
Car race (n): cuộc đua ô tô.
- The car race was held at a famous circuit. (Cuộc đua ô tô được tổ chức tại một đường đua nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Auto racing: đua xe hơi (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Motorsport: thể thao mô tô (bao gồm đua ô tô và xe máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "car racing", nhưng có thể dùng:)
- Race in: đua trong (một sự kiện).
- He races in many car racing competitions each year. (Anh ấy đua trong nhiều cuộc thi đua ô tô mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the fast lane: ở trong tình thế thành công nhanh chóng (thường liên quan đến tốc độ, nhưng không trực tiếp về đua ô tô).
- After winning the championship, his career is in the fast lane. (Sau khi vô địch, sự nghiệp của anh ấy đang trên đà thăng tiến nhanh chóng.)